- 1.bao vây
- 2.khép kín xung quanh (kẻ địch, con mồi, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這棵600年的樹,一人抱不住,甚至五人伸開手臂也合圍不了。
zhè kē 6 0 0 nián de shù, yī rén bào bùzhù, shènzhì wǔ rén shēnkāi shǒubì yě héwéi bùle。
Cây này có 600 năm tuổi, một người ôm không xuể, ngay cả năm người mở rộng tay cũng không thể vòng quanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.