學華語Kaori Dict

合圍

giản thể: 合围

wéi

ㄏㄜˊ ㄨㄟˊ

HỢP VI

  1. 1.bao vây
  2. 2.khép kín xung quanh (kẻ địch, con mồi, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這棵600年的樹,一人抱不住,甚至五人伸開手臂也合圍不了。

    zhè kē 6 0 0 nián de shù, yī rén bào bùzhù, shènzhì wǔ rén shēnkāi shǒubì yě héwéi bùle。

    Cây này có 600 năm tuổi, một người ôm không xuể, ngay cả năm người mở rộng tay cũng không thể vòng quanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合圍 nghĩa là gì? · Kaori Dict