學華語Kaori Dict

合法化

huà

ㄏㄜˊ ㄈㄚˇ ㄏㄨㄚˋ

HỢP PHÁP HOÁ

  1. 1.hợp pháp hóa
  2. 2.làm cho hợp pháp
  3. 3.sự hợp pháp hóa

例句Câu ví dụ

  • 1

    奧斯曼帝國於 1858 年將同性戀合法化。

    ÀosīmànDìguó yú 1 8 5 8 nián jiāng tóngxìngliàn héfǎhuà。

    Đế quốc Ottoman đã hợp pháp hóa tình yêu đồng giới vào năm 1858.

  • 2

    現在臺灣把同性婚姻合法化。

    xiànzài Táiwān bǎ tóngxìng hūnyīn héfǎhuà。

    Hiện nay Đài Loan đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng tính.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合法化 nghĩa là gì? · Kaori Dict