學華語Kaori Dict

合浦縣

giản thể: 合浦县

xiàn

ㄏㄜˊ ㄆㄨˇ ㄒㄧㄢˋ

HỢP PHỔ HUYỆN

  1. 1.huyện Hepu ở Beihai 北海[Bei3 hai3], Quảng Tây

Cách đọc khác:HépǔXiànHepu, huyện thuộc thành phố Beihai | 北海市[Bei3 hai3 Shi4], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合浦縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict