合用
héyòng
[ㄏㄜˊ ㄩㄥˋ]
HỢP DỤNG
- 1.dùng chung
- 2.sử dụng cùng
- 3.phù hợp
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thích hợp
- 5.sử dụng được

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.