- 1.Liên minh Dọc và Ngang, chiến lược đối lập do Trường phái Ngoại giao 縱橫家|纵横家[Zong4 heng2 jia1] đề ra trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.