- 1.cộng tổng
- 2.tính tổng
- 3.xem xét

例句Câu ví dụ
- 1
請把這些數字合計一下。
qǐng bǎ zhèxiē shùzì héjì yīxià。
Hãy cộng tổng những con số này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.