學華語Kaori Dict

合集

ㄏㄜˊ ㄐㄧˊ

HỢP TẬP

  1. 1.tuyển tập
  2. 2.biên soạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    同時,平臺上也將上架多款經典家庭娛樂作品,包括以創造與探索為主題的模擬遊戲系列,以及為年幼玩家設計的啟發性作品合集。

    tóngshí, píngtái shàng yě jiāng shàngjià duō kuǎn jīngdiǎn jiātíng yúlè zuòpǐn, bāokuò yǐ chuàngzào yǔ tànsuǒ wéizhǔ tí de mónǐ yóuxì xìliè, yǐjí wèi niányòu wánjiā shèjì de qǐfā xìng zuòpǐn héjí。

    Cuối cùng, nền tảng cũng sẽ đưa lên nhiều tác phẩm giải trí gia đình kinh điển, bao gồm bộ trò chơi mô phỏng lấy đề tài sáng tạo và khám phá, cùng bộ sưu tập các tác phẩm giáo dục dành cho trẻ nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合集 nghĩa là gì? · Kaori Dict