例句Câu ví dụ
- 1
同時,平臺上也將上架多款經典家庭娛樂作品,包括以創造與探索為主題的模擬遊戲系列,以及為年幼玩家設計的啟發性作品合集。
tóngshí, píngtái shàng yě jiāng shàngjià duō kuǎn jīngdiǎn jiātíng yúlè zuòpǐn, bāokuò yǐ chuàngzào yǔ tànsuǒ wéizhǔ tí de mónǐ yóuxì xìliè, yǐjí wèi niányòu wánjiā shèjì de qǐfā xìng zuòpǐn héjí。
Cuối cùng, nền tảng cũng sẽ đưa lên nhiều tác phẩm giải trí gia đình kinh điển, bao gồm bộ trò chơi mô phỏng lấy đề tài sáng tạo và khám phá, cùng bộ sưu tập các tác phẩm giáo dục dành cho trẻ nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
