吉佳利
Jíjiālì
[ㄐㄧˊ ㄐㄧㄚ ㄌㄧˋ]
CÁT GIAI LỢI
- 1.Kigali, thủ đô của Rwanda (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.