學華語Kaori Dict

吉普車

giản thể: 吉普车

chē

ㄐㄧˊ ㄆㄨˇ ㄔㄜ

CÁT PHỔ XA

  1. 1.xe jeep (xe quân sự) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆從吉普車上下來了。

    Tāngmǔ cóng jípǔchē shàngxià lái le。

    Tom đã bước xuống xe jeep

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉普車 nghĩa là gì? · Kaori Dict