- 1.xe jeep (xe quân sự) (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆從吉普車上下來了。
Tāngmǔ cóng jípǔchē shàngxià lái le。
Tom đã bước xuống xe jeep
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.