學華語Kaori Dict

吉林省

línShěng

ㄐㄧˊ ㄌㄧㄣˊ ㄕㄥˇ

CÁT LÂM TỈNH

  1. 1.tỉnh Cát Lâm (Kirin) ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 吉, thủ phủ Trường Xuân 長春|长春[Chang2 chun1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉林省 nghĩa là gì? · Kaori Dict