吊死鬼
diàosǐguǐ
[ㄉㄧㄠˋ ㄙˇ ㄍㄨㄟˇ]
ĐIẾU TỬ QUỶ
- 1.hồn ma người chết treo
- 2.người bị treo cổ
- 3.(khẩu ngữ) sâu đo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trò chơi treo cổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.