同化作用
tónghuàzuòyòng
[ㄊㄨㄥˊ ㄏㄨㄚˋ ㄗㄨㄛˋ ㄩㄥˋ]
ĐỒNG HOÁ TÁC DỤNG
- 1.đồng hóa
- 2.đồng hóa sinh học (sinh học)
- 3.quá trình trao đổi chất xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.