同名同姓
tóngmíngtóngxìng
[ㄊㄨㄥˊ ㄇㄧㄥˊ ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄥˋ]
ĐỒNG DANH ĐỒNG TÍNH
- 1.cùng tên cùng họ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.