同室操戈
tóngshìcāogē
[ㄊㄨㄥˊ ㄕˋ ㄘㄠ ㄍㄜ]
ĐỒNG THẤT THAO QUA
- 1.vung kích trong cùng một nhà (thành ngữ); xung đột nội bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.