同床共枕
tóngchuánggòngzhěn
[ㄊㄨㄥˊ ㄔㄨㄤˊ ㄍㄨㄥˋ ㄓㄣˇ]
ĐỒNG SÀNG CỘNG CHẨM
- 1.chia sẻ giường
- 2.(nghĩa bóng) đã kết hôn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.