- 1.người đồng tính

例句Câu ví dụ
- 1
由於加拿大婚姻法的改變,所以很多美國同性戀者去了加拿大結婚。
yóuyú Jiānádà hūnyīnfǎ de gǎibiàn, suǒyǐ hěn duō Měiguó tóngxìngliànzhě qù le Jiānádà jiéhūn。
Vì luật hôn nhân của Canada thay đổi, nên nhiều người đồng tính Mỹ đã đến Canada để kết hôn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.