學華語Kaori Dict

同性戀者

giản thể: 同性恋者

tóngxìngliànzhě

ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄥˋ ㄌㄧㄢˋ ㄓㄜˇ

ĐỒNG TÍNH LUYẾN GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於加拿大婚姻法的改變,所以很多美國同性戀者去了加拿大結婚。

    yóuyú Jiānádà hūnyīnfǎ de gǎibiàn, suǒyǐ hěn duō Měiguó tóngxìngliànzhě qù le Jiānádà jiéhūn。

    Vì luật hôn nhân của Canada thay đổi, nên nhiều người đồng tính Mỹ đã đến Canada để kết hôn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同性戀者 nghĩa là gì? · Kaori Dict