同性相斥
tóngxìngxiāngchì
[ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄥˋ ㄒㄧㄤ ㄔˋ]
ĐỒNG TÍNH TƯƠNG XÍCH
- 1.các cực giống nhau thì đẩy nhau
- 2.(nghĩa bóng) giống nhau thì đẩy nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.