同江市
Tóngjiāngshì
[ㄊㄨㄥˊ ㄐㄧㄤ ㄕˋ]
ĐỒNG GIANG THỊ
- 1.Đồng Giang, thành phố cấp huyện ở Gia Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang
Cách đọc khác:TóngjiāngShì — Tongjiang, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Jiamusi|佳木斯市[Jia1 mu4 si1 Shi4], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.