學華語Kaori Dict

名義

giản thể: 名义

míng

ㄇㄧㄥˊ ㄧˋ

DANH NGHĨA

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.tên
  2. 2.trên danh nghĩa
  3. 3.thuộc về danh nghĩa
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trong tên
  2. 5.mục đích bề ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    他以老師的名義發言。

    tā yǐ lǎo shī de míng yì fā yán

    Anh ấy nói chuyện bằng danh nghĩa của giáo viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名义 nghĩa là gì? · Kaori Dict