- 1.tên
- 2.trên danh nghĩa
- 3.thuộc về danh nghĩa
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trong tên
- 5.mục đích bề ngoài

例句Câu ví dụ
- 1
他以老師的名義發言。
tā yǐ lǎo shī de míng yì fā yán
Anh ấy nói chuyện bằng danh nghĩa của giáo viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.