例句Câu ví dụ
- 1
他是一位名人,也是詩人。
tā shì yī wèi míng rén yě shì shī rén
Ông là một người nổi tiếng, cũng là một nhà thơ
- 2
湯姆是名人。
Tāngmǔ shì míngrén。
Tom là người nổi tiếng
- 3
湯姆是個名人。
Tāngmǔ shì gě míngrén。
Tom là một người nổi tiếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
