學華語Kaori Dict

名人

míngrén

ㄇㄧㄥˊ ㄖㄣˊ

DANH NHÂN

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.nhân vật
  2. 2.người nổi tiếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一位名人,也是詩人。

    tā shì yī wèi míng rén yě shì shī rén

    Ông là một người nổi tiếng, cũng là một nhà thơ

  • 2

    湯姆是名人。

    Tāngmǔ shì míngrén。

    Tom là người nổi tiếng

  • 3

    湯姆是個名人。

    Tāngmǔ shì gě míngrén。

    Tom là một người nổi tiếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名人 nghĩa là gì? · Kaori Dict