學華語Kaori Dict

名冊

giản thể: 名册

míng

ㄇㄧㄥˊ ㄘㄜˋ

DANH SÁCH

  1. 1.danh sách (tên)
  2. 2.sổ đăng ký
  3. 3.LT:本[ben3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校的名冊里沒有這個名字的人。

    xuéxiào de míngcè lǐ méiyǒu zhège míngzi de rén。

    Không có ai tên như vậy trong danh sách học sinh của trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名冊 nghĩa là gì? · Kaori Dict