- 1.danh sách (tên)
- 2.sổ đăng ký
- 3.LT:本[ben3]

例句Câu ví dụ
- 1
學校的名冊里沒有這個名字的人。
xuéxiào de míngcè lǐ méiyǒu zhège míngzi de rén。
Không có ai tên như vậy trong danh sách học sinh của trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.