例句Câu ví dụ
- 1
寬宏大量是個寶; 與人無爭結緣好 放下名利不煩惱; 心生歡喜不覺老.
kuānhóngdàliàng shì gě bǎo ; yǔ rén wú zhēng jiéyuán hǎo fàngxià mínglì bù fánnǎo ; xīn shēng huānxǐ bùjué lǎo .
Rộng lượng là một bảo vật; hòa hợp với người khác là tốt đẹp, buông bỏ danh lợi không lo phiền; tâm sinh vui vẻ không cảm thấy già.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
