學華語Kaori Dict

名利

míng

ㄇㄧㄥˊ ㄌㄧˋ

DANH LỢI

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.danh tiếng và lợi lộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    寬宏大量是個寶; 與人無爭結緣好 放下名利不煩惱; 心生歡喜不覺老.

    kuānhóngdàliàng shì gě bǎo ; yǔ rén wú zhēng jiéyuán hǎo fàngxià mínglì bù fánnǎo ; xīn shēng huānxǐ bùjué lǎo .

    Rộng lượng là một bảo vật; hòa hợp với người khác là tốt đẹp, buông bỏ danh lợi không lo phiền; tâm sinh vui vẻ không cảm thấy già.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名利 nghĩa là gì? · Kaori Dict