明理
mínglǐ
[ㄇㄧㄥˊ ㄌㄧˇ]
MINH LÝ
TOCFL 7
- 1.hợp lý
- 2.phải lẽ
- 3.một lý do, sự thật hoặc thực tế rõ ràng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hiểu lý lẽ hoặc lý do

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.