名垂青史
míngchuíqīngshǐ
[ㄇㄧㄥˊ ㄔㄨㄟˊ ㄑㄧㄥ ㄕˇ]
DANH THUỲ THANH SỬ
- 1.nghĩa đen: danh tiếng sẽ đi vào lịch sử (thành ngữ); nghĩa bóng: thành tựu sẽ được vinh danh mãi mãi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.