例句Câu ví dụ
- 1
我們班有三十名學生。
wǒmen bān yǒu sānshí míngxué shēng。
Lớp chúng tôi có 30 học sinh.
- 2
這兒有不少於五百名學生。
zhèr yǒu bùshǎo yú wǔ bǎi míngxué shēng。
Ở đây có không dưới 500 học sinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
