學華語Kaori Dict

名學

giản thể: 名学

míngxué

ㄇㄧㄥˊ ㄒㄩㄝˊ

DANH HỌC

  1. 1.(thuật ngữ cổ) logic

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們班有三十名學生。

    wǒmen bān yǒu sānshí míngxué shēng。

    Lớp chúng tôi có 30 học sinh.

  • 2

    這兒有不少於五百名學生。

    zhèr yǒu bùshǎo yú wǔ bǎi míngxué shēng。

    Ở đây có không dưới 500 học sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名学 nghĩa là gì? · Kaori Dict