- 1.danh và thực
- 2.cách thể hiện một việc và bản chất thực sự của nó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 名士(cổ) người có tài văn chương; người nổi tiếng (đặc biệt là người văn học xuất chúng không có chức vụ)
- 名師bậc thầy nổi tiếng
- 明史Lịch sử triều Minh, cuốn thứ hai mươi tư trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Trương Đình Ngọc 張廷玉|张廷玉[Zhang1 Ting2 yu4] năm 1739 trong triều đại Nhà Thanh, gồm 332 quyển
- 明示nói rõ ràng
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.