名目繁多
míngmùfánduō
[ㄇㄧㄥˊ ㄇㄨˋ ㄈㄢˊ ㄉㄨㄛ]
DANH MỤC PHỒN ĐA
- 1.nhiều loại tên khác nhau (thành ngữ); đủ loại mục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.