學華語Kaori Dict

名勝古跡

giản thể: 名胜古迹

míngshèng

ㄇㄧㄥˊ ㄕㄥˋ ㄍㄨˇ ㄐㄧˋ

DANH THẮNG CỔ TÍCH

  1. 1.di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次到北京來,一方面想游覽北京的名勝古跡,另一方面也想看看多年不見的老朋友。

    zhè cì dào Běijīng lái, yīfāngmiàn xiǎng yóulǎn Běijīng de míngshènggǔjì, lìngyīfāngmiàn yě xiǎng kànkan duōnián bùjiàn de lǎopéngyou。

    Lần này đến Bắc Kinh, một mặt là muốn du ngoạn các danh lam thắng cảnh của Bắc Kinh, mặt khác thì là cũng muốn gặp những người bạn cũ đã lâu không gặp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名胜古迹 nghĩa là gì? · Kaori Dict