名草有主
míngcǎoyǒuzhǔ
[ㄇㄧㄥˊ ㄘㄠˇ ㄧㄡˇ ㄓㄨˇ]
DANH THẢO HỮU CHỦ
- 1.名草有主 — (idiom) (trào lưu) (của một người đàn ông) đã có người yêu (đối ứng nam của 名花有主[ming2 hua1 you3 zhu3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.