- 1.đồng hồ nổi tiếng (tức thương hiệu đồng hồ đắt tiền)

例句Câu ví dụ
- 1
報名表上請務必填寫統編,以利公司財務登錄。
bàomíngbiǎo shàng qǐng wùbì tiánxiě tǒngbiān, yǐ lì gōngsī cáiwù dēnglù。
Trên bảng đăng ký, xin vui lòng điền mã số thống nhất, để thuận tiện cho việc đăng ký tài chính của công ty
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.