- 1.người ký giả nổi tiếng; ký giả nổi bật

例句Câu ví dụ
- 1
我是一名記者。
wǒ shì yī míngjì zhě。
Tôi là một phóng viên
- 2
他是一名記者。
tā shì yī míngjì zhě。
Anh ấy là một phóng viên
- 3
她是一名記者。
tā shì yī míngjì zhě。
Cô ấy là một phóng viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.