學華語Kaori Dict

名記

giản thể: 名记

míng

ㄇㄧㄥˊ ㄐㄧˋ

DANH KÝ

  1. 1.người ký giả nổi tiếng; ký giả nổi bật

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是一名記者。

    wǒ shì yī míngjì zhě。

    Tôi là một phóng viên

  • 2

    他是一名記者。

    tā shì yī míngjì zhě。

    Anh ấy là một phóng viên

  • 3

    她是一名記者。

    tā shì yī míngjì zhě。

    Cô ấy là một phóng viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名记 nghĩa là gì? · Kaori Dict