學華語Kaori Dict

名錶

giản thể: 名表

míngbiǎo

ㄇㄧㄥˊ ㄅㄧㄠˇ

DANH BIỂU

  1. 1.đồng hồ nổi tiếng (tức thương hiệu đồng hồ đắt tiền)

例句Câu ví dụ

  • 1

    報名表上請務必填寫統編,以利公司財務登錄。

    bàomíngbiǎo shàng qǐng wùbì tiánxiě tǒngbiān, yǐ lì gōngsī cáiwù dēnglù。

    Trên bảng đăng ký, xin vui lòng điền mã số thống nhất, để thuận tiện cho việc đăng ký tài chính của công ty

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名錶 nghĩa là gì? · Kaori Dict