- 1.nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do)
- 2.lo lắng về hậu quả tương lai
- 3.thường trong biểu đạt phủ định, nghĩa là "không lo lắng gì cả"

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.