學華語Kaori Dict

後顧之憂

giản thể: 后顾之忧

hòuzhīyōu

ㄏㄡˋ ㄍㄨˋ ㄓ ㄧㄡ

HẬU CỐ CHI ƯU

HSK 7-9
  1. 1.nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do)
  2. 2.lo lắng về hậu quả tương lai
  3. 3.thường trong biểu đạt phủ định, nghĩa là "không lo lắng gì cả"

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

后顾之忧 nghĩa là gì? · Kaori Dict