吐苦水
tǔkǔshuǐ
[ㄊㄨˇ ㄎㄨˇ ㄕㄨㄟˇ]
THỔ KHỔ THUỶ
- 1.bị trào dịch đắng lên miệng
- 2.nghĩa bóng: phàn nàn thảm thiết
- 3.xả nỗi khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.