吐蕃王朝
TǔbōWángcháo
[ㄊㄨˇ ㄅㄛ ㄨㄤˊ ㄔㄠˊ]
THỔ PHỒN VƯƠNG TRIỀU
- 1.Triều đại Tubo Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.