學華語Kaori Dict

向左拐

xiàngzuǒguǎi

ㄒㄧㄤˋ ㄗㄨㄛˇ ㄍㄨㄞˇ

HƯỚNG TẢ QUẢI

例句Câu ví dụ

  • 1

    走到那邊一條小弄堂向左拐彎。

    zǒu dào nàbian yī tiáo xiǎo lòngtáng xiàngzuǒguǎi wān。

    Đi đến con hẻm bên kia rồi rẽ trái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

向左拐 nghĩa là gì? · Kaori Dict