學華語Kaori Dict

向心力

xiàngxīn

ㄒㄧㄤˋ ㄒㄧㄣ ㄌㄧˋ

HƯỚNG TÂM LỰC

TOCFL 7
  1. 1.lực hướng tâm
  2. 2.(nghĩa bóng) lực kết dính
  3. 3.sự gắn kết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tinh thần đồng đội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

向心力 nghĩa là gì? · Kaori Dict