向心力
xiàngxīnlì
[ㄒㄧㄤˋ ㄒㄧㄣ ㄌㄧˋ]
HƯỚNG TÂM LỰC
TOCFL 7
- 1.lực hướng tâm
- 2.(nghĩa bóng) lực kết dính
- 3.sự gắn kết
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tinh thần đồng đội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.