學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
向背
向背
xiàng
bèi
[ㄒㄧㄤˋ ㄅㄟˋ]
HƯỚNG BỐI
1.
ủng hộ hoặc phản đối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
向
xiàng
hướng
方向
fāngxiàng
hướng; phương hướng
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
背
bēi
mang nặng
背後
bèihòu
phía sau
背景
bèijǐng
bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
背包
bēibāo
ba lô
一向
yīxiàng
một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây
逐字解
Từng chữ trong từ
向
hướng
hướng tới, hướng, xu hướng
背
bối, bội
lưng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
向北
xiàngběi
về phía bắc
相背
xiāngbèi
trái ngược
詳備
xiángbèi
chi tiết
相悖
xiāngbèi
相悖 — ngược nhau; đối lập; trái ngược
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
向背 nghĩa là gì? · Kaori Dict