學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
相背
相背
xiāng
bèi
[ㄒㄧㄤ ㄅㄟˋ]
TƯƠNG BỐI
1.
trái ngược
2.
đối lập
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
相信
xiāngxìn
tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
照相
zhàoxiàng
chụp ảnh
相當
xiāngdāng
tương đương
相同
xiāngtóng
giống hệt
背
bēi
mang nặng
相片
xiàngpiàn
hình ảnh
相關
xiāngguān
liên quan
逐字解
Từng chữ trong từ
相
tương, tướng
tương hỗ
背
bối, bội
lưng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
向北
xiàngběi
về phía bắc
向背
xiàngbèi
ủng hộ hoặc phản đối
詳備
xiángbèi
chi tiết
相悖
xiāngbèi
相悖 — ngược nhau; đối lập; trái ngược
記憶技巧
Mẹo nhớ
相
TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
相背 nghĩa là gì? · Kaori Dict