學華語Kaori Dict

含糊其詞

giản thể: 含糊其词

hán

ㄏㄢˊ ㄏㄨˊ ㄑㄧˊ ㄘˊ

HÀM HỒ KỲ TỪ

  1. 1.nói nước đôi
  2. 2.nói lảng tránh (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    克林頓在被要求描述他和萊溫斯基的關系時含糊其詞。

    Kèlíndùn zài bèi yāoqiú miáoshù tā hé Láiwēnsījī de guānxi shí hánhúqící。

    Clinton đã nói một cách mơ hồ khi bị yêu cầu mô tả mối quan hệ của anh ấy với Lewinsky

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含糊其词 nghĩa là gì? · Kaori Dict