學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
含英咀華
含英咀華
giản thể:
含英咀华
hán
yīng
jǔ
huá
[ㄏㄢˊ ㄧㄥ ㄐㄩˇ ㄏㄨㄚˊ]
HÀM ANH TRỚ HOA
1.
thưởng thức tác phẩm văn chương tinh tế (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
英文
Yīngwén
tiếng Anh (ngôn ngữ)
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
華人
Huárén
người Hoa hoặc người gốc Hoa
包含
bāohán
chứa
含
hán
ngậm trong miệng
華語
Huáyǔ
Ngôn ngữ Trung Quốc
含義
hányì
ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)
英勇
yīngyǒng
anh dũng
逐字解
Từng chữ trong từ
含
hàm
giữ trong miệng
英
anh
anh – cánh hoa, hoa, lá
咀
trớ, tứ, chuỷ, thở
thở, nhai, nhai kỹ
華
hoa, hoá
hoa
記憶技巧
Mẹo nhớ
華
HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
含英咀華 nghĩa là gì? · Kaori Dict