含金量
hánjīnliàng
[ㄏㄢˊ ㄐㄧㄣ ㄌㄧㄤˋ]
HÀM KIM LƯỢNG
- 1.hàm lượng vàng
- 2.(ví dụ) giá trị; đáng giá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.