學華語Kaori Dict

聽取

giản thể: 听取

tīng

ㄊㄧㄥ ㄑㄩˇ

DẪN THỦ

HSK 6TOCFL 7V
  1. 1.nghe (tin tức); lắng nghe

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要聽取意見。

    wǒ men yào tīng qǔ yì jiàn

    Chúng ta nên lắng nghe ý kiến

  • 2

    你最好聽取他的意見。

    nǐ zuìhǎo tīngqǔ tā de yìjiàn。

    Ngươi nên nghe theo ý kiến của người đó

  • 3

    這個男孩不聽取父親的教誨。

    zhège nánhái bù tīngqǔ fùqīn de jiàohuì。

    Đứa trẻ này không nghe lời dạy của cha.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

听取 nghĩa là gì? · Kaori Dict