- 1.nghe (tin tức); lắng nghe

例句Câu ví dụ
- 1
我們要聽取意見。
wǒ men yào tīng qǔ yì jiàn
Chúng ta nên lắng nghe ý kiến
- 2
你最好聽取他的意見。
nǐ zuìhǎo tīngqǔ tā de yìjiàn。
Ngươi nên nghe theo ý kiến của người đó
- 3
這個男孩不聽取父親的教誨。
zhège nánhái bù tīngqǔ fùqīn de jiàohuì。
Đứa trẻ này không nghe lời dạy của cha.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.