例句Câu ví dụ
- 1
每個人都聽膩了那個故事。
měigerén dōu tīngnìle nàge gùshi。
Mọi người đều chán nghe câu chuyện đó
- 2
她的借口我已經聽膩了。
tā de jièkǒu wǒ yǐjīng tīngnìle。
Lý do của cô ấy tôi đã nghe chán rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
