- 1.biến thể của 啟|启[qi3]
Cách đọc khác:qǐ — biến thể của 啟|启[qi3]Qǐ — Khải, con của Đại Vũ 禹[Yu3], được ghi nhận là người sáng lập triều Hạ 夏朝[Xia4 Chao2] (khoảng 2070-khoảng 1600 TCN)qǐ — mở

例句Câu ví dụ
- 1
啟仁!你終於來了!快坐!
qǐ rén! nǐ zhōngyú lái le! kuài zuò!
Khởi Nhân! Anh cuối cùng cũng đến rồi! Nhanh vào ngồi
- 2
袁啟仁從臺左上,手中拿一本書。
Yuán qǐ rén cóng tái zuǒshàng, shǒu zhōng ná yī běn shū。
Uyên Khởi Nhân đứng bên trái trên cùng, tay cầm một cuốn sách
- 3
袁啟仁立即拿起書打開,取出入黨申請書
Yuán qǐ rén lìjí náqǐ shū dǎkāi, qǔchū rùdǎng shēnqǐngshū
Uyển Khởi Nhân lập tức lấy cuốn sách ra mở ra, lấy ra đơn xin入党