例句Câu ví dụ
- 1
我們啟程開車去卡比利亞。
wǒmen qǐchéng kāichē qù kǎ Bǐlì Yà。
Chúng tôi bắt đầu đi xe đến Kabylie
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
