學華語Kaori Dict

啟程

giản thể: 启程

chéng

ㄑㄧˇ ㄔㄥˊ

KHỞI TRÌNH

TOCFL 6
  1. 1.khởi hành lên đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們啟程開車去卡比利亞。

    wǒmen qǐchéng kāichē qù kǎ Bǐlì Yà。

    Chúng tôi bắt đầu đi xe đến Kabylie

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

启程 nghĩa là gì? · Kaori Dict