學華語Kaori Dict

吳建豪

giản thể: 吴建豪

Jiànháo

ㄨˊ ㄐㄧㄢˋ ㄏㄠˊ

NGÔ KIẾN HÀO

  1. 1.Wu Jianhao hoặc Vanness Wu (1978-), ngôi sao nhạc pop và diễn viên Đài Loan, thành viên nhóm F4

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吴建豪 nghĩa là gì? · Kaori Dict