學華語Kaori Dict

吸住

zhù

ㄒㄧ ㄓㄨˋ

HẤP TRÚ

  1. 1.hút vào
  2. 2.bị hút vào
  3. 3.bị cuốn vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得自己好像被你的眼睛吸住了。

    wǒ juéde zìjǐ hǎoxiàng bèi nǐ de yǎnjing xīzhù le。

    Tôi cảm thấy mình như bị ánh mắt anh thu hút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸住 nghĩa là gì? · Kaori Dict